Khác với thuốc bảo vệ thực vật hóa học, thuốc sinh học và các sản phẩm sinh học thường có tính chuyên biệt cao đối với từng loài hoặc nhóm sinh vật hại. Vì vậy, việc sử dụng đúng cách sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phòng trừ, đồng thời hạn chế tác động đến sinh vật có ích và môi trường.
Nội dung bài viết
1. Điều tra, phát hiện đúng sinh vật hại trước khi sử dụng
Một trong những yếu tố quyết định hiệu quả của biện pháp sinh học là xác định đúng đối tượng cần phòng trừ.
Do thuốc sinh học thường chỉ tác động lên một loài hoặc một nhóm sinh vật hại nhất định, bà con nên:
- Thường xuyên kiểm tra đồng ruộng.
- Xác định chính xác loài sinh vật hại xuất hiện.
- Đánh giá mức độ gây hại để lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp.
Việc theo dõi đồng ruộng định kỳ không chỉ giúp sử dụng thuốc sinh học đúng đối tượng mà còn hỗ trợ phát hiện sớm để xử lý kịp thời.

2. Bảo quản đúng hướng dẫn để duy trì chất lượng sản phẩm
Thuốc sinh học thường nhạy cảm hơn với nhiệt độ và độ ẩm so với thuốc hóa học. Nếu bảo quản không đúng cách, chất lượng và hiệu quả của sản phẩm có thể bị ảnh hưởng.
Một số lưu ý gồm:
- Tuân thủ hướng dẫn bảo quản ghi trên bao bì sản phẩm.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc độ ẩm lớn.
- Đối với các loài thiên địch như sinh vật bắt mồi hoặc ký sinh được sử dụng trong phòng trừ sinh học, cần đảm bảo điều kiện đồng ruộng phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật.
3. Sử dụng thuốc sinh học vào thời điểm thích hợp
Các chế phẩm sinh học thường mẫn cảm với điều kiện môi trường, đặc biệt là nhiệt độ cao và tia cực tím (UV).
Để tăng hiệu quả sử dụng, nên:
- Phun hoặc áp dụng vào sáng sớm hoặc chiều mát.
- Tránh thời điểm nắng gắt trong ngày.
- Thực hiện đúng hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm.
Lựa chọn đúng thời điểm giúp các tác nhân sinh học hoạt động hiệu quả hơn và tăng khả năng phòng trừ sinh vật hại.

4. Kiểm tra hiệu quả sau khi áp dụng
Sau khi sử dụng biện pháp sinh học, bà con nên tiếp tục theo dõi đồng ruộng để đánh giá hiệu quả và quyết định có cần áp dụng thêm biện pháp quản lý khác hay không.
Ví dụ:
Khi sử dụng chế phẩm nấm ký sinh để phòng trừ ấu trùng sâu hại, thông thường sâu sẽ ngừng ăn sau khi nhiễm nấm. Sau vài ngày, cơ thể sâu có thể cứng lại; trong điều kiện đủ ẩm, bào tử nấm sẽ phát triển trên bề mặt sâu bị ký sinh và có thể quan sát trực tiếp ngoài đồng ruộng.
Việc kiểm tra thường xuyên sẽ giúp đánh giá kết quả xử lý và đưa ra quyết định quản lý tiếp theo phù hợp.
Thuốc bảo vệ thực vật sinh học sẽ phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng kỹ thuật
Biện pháp sinh học là một trong những giải pháp quan trọng trong quản lý dịch hại theo hướng bền vững. Tuy nhiên, hiệu quả của sản phẩm phụ thuộc nhiều vào việc xác định đúng sinh vật hại, bảo quản đúng cách, sử dụng đúng thời điểm và theo dõi kết quả sau xử lý.
Tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn kỹ thuật sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phòng trừ, đồng thời hỗ trợ phát triển nền nông nghiệp an toàn và thân thiện với môi trường.
Nội dung trên được biên tập dựa trên tài liệu kỹ thuật do CABI cung cấp. Để tham khảo thêm các hướng dẫn chuyên sâu về quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), thuốc bảo vệ thực vật sinh học và các giải pháp nông nghiệp bền vững, bà con và các đơn vị sản xuất có thể truy cập chuyên trang của CABI để cập nhật những tài liệu và khuyến nghị mới nhất.


